TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

r

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɑː(ɹ)/ US/ɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của r

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Họ từ của r

Cụm từ, thành ngữ với r

  • the r months — Mùa sò (gồm có tám tháng có chữ r từ September đến April).
  • the three R's — Đọc (reading), viết (writting) và số học sinh (arithmetic) (cơ sở giáo dục sơ cấp).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.