TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

régime

giọng máy của trình duyệt

régime nghĩa là bao tải.

Nghĩa của régime

Danh từ

  1. Bao tải (đầy).

Câu hỏi thường gặp

régime nghĩa là gì?

régime (danh từ) nghĩa là bao tải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.