régime
giọng máy của trình duyệt
régime nghĩa là bao tải.
Nghĩa của régime
Danh từ
- Bao tải (đầy).
Câu hỏi thường gặp
régime nghĩa là gì?
régime (danh từ) nghĩa là bao tải.
régime nghĩa là bao tải.
régime (danh từ) nghĩa là bao tải.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.