to play the leading rolethủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo
Dạng từ của rôle
Số nhiều
rôles
Câu hỏi thường gặp
rôle nghĩa là gì?
rôle (danh từ) nghĩa là vai, vai trò.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.