TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

röntgen

UK/ˈɹɛnt.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

röntgen nghĩa là rơngen.

Nghĩa của röntgen

Danh từ

  1. Vật lý Rơngen.

Dạng từ của röntgen

Số nhiềuröntgens

Câu hỏi thường gặp

röntgen nghĩa là gì?

röntgen (danh từ) nghĩa là rơngen.

röntgen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của röntgen: giọng Anh (UK) /ˈɹɛnt.ɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.