TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rabat

UK/ɹəˈbɑːt/ US/ɹɑːˈbɑːt/ giọng máy của trình duyệt

Rabat nghĩa là ra-bát.

Nghĩa của Rabat

Danh từ riêng

  1. Ra-bát.

Câu hỏi thường gặp

Rabat nghĩa là gì?

Rabat (danh từ riêng) nghĩa là ra-bát.

Rabat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Rabat: giọng Anh (UK) /ɹəˈbɑːt/, giọng Mỹ (US) /ɹɑːˈbɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.