rachilla
giọng máy của trình duyệt
rachilla nghĩa là cuống bông nhỏ, cuống nhánh.
Nghĩa của rachilla
Danh từ
- Thực vật học Cuống bông nhỏ (hoa, cỏ); cuống nhánh; trục nhánh.
Dạng từ của rachilla
| Số nhiều | rachillas |
Câu hỏi thường gặp
rachilla nghĩa là gì?
rachilla (danh từ) nghĩa là cuống bông nhỏ, cuống nhánh.