TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rachiodont

UK/ˌreɪkiəʊˈdɒnt/ US/ˌreɪkiəʊˈdɒnt/ giọng máy của trình duyệt

rachiodont nghĩa là có răng gai.

Nghĩa của rachiodont

Tính từ

  1. Có răng gai.

Dạng từ của rachiodont

Số nhiềurachiodonts

Câu hỏi thường gặp

rachiodont nghĩa là gì?

rachiodont (tính từ) nghĩa là có răng gai.

rachiodont phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rachiodont: giọng Anh (UK) /ˌreɪkiəʊˈdɒnt/, giọng Mỹ (US) /ˌreɪkiəʊˈdɒnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.