TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rack-wheel

US/ˈræk.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

rack-wheel nghĩa là bánh răng.

Nghĩa của rack-wheel

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bánh răng.

Câu hỏi thường gặp

rack-wheel nghĩa là gì?

rack-wheel (danh từ) nghĩa là bánh răng.

rack-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rack-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈræk.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.