rackety
US/ˈræ.kə.ti/
giọng máy của trình duyệt
rackety nghĩa là thgt om sòm, ầm ự.
Nghĩa của rackety
Tính từ
- Thgt om sòm, ầm ự.
Dạng từ của rackety
| So sánh hơn | racketier |
| So sánh nhất | racketiest |
Câu hỏi thường gặp
rackety nghĩa là gì?
rackety (tính từ) nghĩa là thgt om sòm, ầm ự.
rackety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rackety: giọng Mỹ (US) /ˈræ.kə.ti/.