TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rackety

US/ˈræ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt

rackety nghĩa là thgt om sòm, ầm ự.

Nghĩa của rackety

Tính từ

  1. Thgt om sòm, ầm ự.

Dạng từ của rackety

So sánh hơnracketier
So sánh nhấtracketiest

Câu hỏi thường gặp

rackety nghĩa là gì?

rackety (tính từ) nghĩa là thgt om sòm, ầm ự.

rackety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rackety: giọng Mỹ (US) /ˈræ.kə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.