raddled
UK/ˈɹædl̩d/
US/ˈɹædl̩d/
giọng máy của trình duyệt
raddled nghĩa là say mèm.
Nghĩa của raddled
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) say mèm.
Dạng từ của raddled
| So sánh hơn | more raddled |
| So sánh nhất | most raddled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raddled
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
raddled nghĩa là gì?
raddled (tính từ) nghĩa là say mèm.
raddled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raddled: giọng Anh (UK) /ˈɹædl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈɹædl̩d/.