TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raddled

UK/ˈɹædl̩d/ US/ˈɹædl̩d/ giọng máy của trình duyệt

raddled nghĩa là say mèm.

Nghĩa của raddled

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) say mèm.

Dạng từ của raddled

So sánh hơnmore raddled
So sánh nhấtmost raddled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raddled

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

raddled nghĩa là gì?

raddled (tính từ) nghĩa là say mèm.

raddled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raddled: giọng Anh (UK) /ˈɹædl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈɹædl̩d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.