TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radialia

giọng máy của trình duyệt

radialia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của radialia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem radiale

Câu hỏi thường gặp

radialia nghĩa là gì?

radialia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.