TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radicand

US/ˌræ.də.ˈkænd/ giọng máy của trình duyệt

radicand nghĩa là Biểu thức số dưới căn.

Nghĩa của radicand

Danh từ

  1. Biểu thức số dưới căn.

Dạng từ của radicand

Số nhiềuradicands

Câu hỏi thường gặp

radicand nghĩa là gì?

radicand (danh từ) nghĩa là Biểu thức số dưới căn.

radicand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radicand: giọng Mỹ (US) /ˌræ.də.ˈkænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.