TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiciform

giọng máy của trình duyệt

radiciform nghĩa là Dạng rễ.

Nghĩa của radiciform

Tính từ

  1. Thực vật học Dạng rễ.

Dạng từ của radiciform

So sánh hơnmore radiciform
So sánh nhấtmost radiciform

Câu hỏi thường gặp

radiciform nghĩa là gì?

radiciform (tính từ) nghĩa là Dạng rễ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.