radiciform
giọng máy của trình duyệt
radiciform nghĩa là Dạng rễ.
Nghĩa của radiciform
Tính từ
- Thực vật học Dạng rễ.
Dạng từ của radiciform
| So sánh hơn | more radiciform |
| So sánh nhất | most radiciform |
Câu hỏi thường gặp
radiciform nghĩa là gì?
radiciform (tính từ) nghĩa là Dạng rễ.