TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radioastronomy

giọng máy của trình duyệt

radioastronomy nghĩa là thiên văn rađiô.

Nghĩa của radioastronomy

Danh từ

  1. Thiên văn (học) rađiô.

Câu hỏi thường gặp

radioastronomy nghĩa là gì?

radioastronomy (danh từ) nghĩa là thiên văn rađiô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.