TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiobiology

US/ˌreɪ.di.oʊ.bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

radiobiology nghĩa là Sinh vật học phóng xạ.

Nghĩa của radiobiology

Danh từ

  1. Sinh vật học phóng xạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiobiology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

radiobiology nghĩa là gì?

radiobiology (danh từ) nghĩa là Sinh vật học phóng xạ.

radiobiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiobiology: giọng Mỹ (US) /ˌreɪ.di.oʊ.bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.