radiocast
giọng máy của trình duyệt
radiocast nghĩa là Xem broadcast.
Nghĩa của radiocast
Động từ
- Xem broadcast
Dạng từ của radiocast
| Số nhiều | radiocasts |
| Ngôi thứ ba số ít | radiocasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | radiocasting |
| Quá khứ phân từ | radiocast |
| Quá khứ | radiocast |
Câu hỏi thường gặp
radiocast nghĩa là gì?
radiocast (động từ) nghĩa là Xem broadcast.