radiolytic
giọng máy của trình duyệt
radiolytic nghĩa là Thuộc radiolysis.
Nghĩa của radiolytic
Tính từ
- Thuộc radiolysis.
Dạng từ của radiolytic
| So sánh hơn | more radiolytic |
| So sánh nhất | most radiolytic |
Câu hỏi thường gặp
radiolytic nghĩa là gì?
radiolytic (tính từ) nghĩa là Thuộc radiolysis.