radiotolerance
giọng máy của trình duyệt
radiotolerance nghĩa là Sức chịu đựng phóng xạ.
Nghĩa của radiotolerance
Danh từ
- Sức chịu đựng phóng xạ.
Dạng từ của radiotolerance
| Số nhiều | radiotolerances |
Câu hỏi thường gặp
radiotolerance nghĩa là gì?
radiotolerance (danh từ) nghĩa là Sức chịu đựng phóng xạ.