TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raf

giọng máy của trình duyệt

raf nghĩa là Viết tắt của Royal Air Force không lực Hoàng gia (Anh).

Nghĩa của raf

Danh từ

  1. Viết tắt của Royal Air Force không lực Hoàng gia (Anh).

Câu hỏi thường gặp

raf nghĩa là gì?

raf (danh từ) nghĩa là Viết tắt của Royal Air Force không lực Hoàng gia (Anh).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.