TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raff

UK/ɹæf/ US/ɹæf/ giọng máy của trình duyệt

raff nghĩa là tầng lớp hạ lưu.

Nghĩa của raff

Danh từ

  1. Tầng lớp hạ lưu.

Dạng từ của raff

Số nhiềuraffs
Ngôi thứ ba số ítraffs
Hiện tại phân từ (-ing)raffing
Quá khứ phân từraffed
Quá khứraffed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raff

Đồng nghĩa

Họ từ của raff

Câu hỏi thường gặp

raff nghĩa là gì?

raff (danh từ) nghĩa là tầng lớp hạ lưu.

raff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raff: giọng Anh (UK) /ɹæf/, giọng Mỹ (US) /ɹæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.