raff
UK/ɹæf/
US/ɹæf/
giọng máy của trình duyệt
raff nghĩa là tầng lớp hạ lưu.
Nghĩa của raff
Danh từ
- Tầng lớp hạ lưu.
Dạng từ của raff
| Số nhiều | raffs |
| Ngôi thứ ba số ít | raffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raffing |
| Quá khứ phân từ | raffed |
| Quá khứ | raffed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raff
Đồng nghĩa
Họ từ của raff
Câu hỏi thường gặp
raff nghĩa là gì?
raff (danh từ) nghĩa là tầng lớp hạ lưu.
raff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raff: giọng Anh (UK) /ɹæf/, giọng Mỹ (US) /ɹæf/.