TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rafale

giọng máy của trình duyệt

rafale nghĩa là Cuộc oanh kích ồ ạt.

Nghĩa của rafale

Danh từ

  1. Quân sự Cuộc oanh kích ồ ạt.

Dạng từ của rafale

Số nhiềurafales

Câu hỏi thường gặp

rafale nghĩa là gì?

rafale (danh từ) nghĩa là Cuộc oanh kích ồ ạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.