TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raff-merchant

US/ˈræf.ˈmɜː.tʃənt/ giọng máy của trình duyệt

raff-merchant nghĩa là Người bán đồ phế thải.

Nghĩa của raff-merchant

Danh từ

  1. Người bán đồ phế thải.

Câu hỏi thường gặp

raff-merchant nghĩa là gì?

raff-merchant (danh từ) nghĩa là Người bán đồ phế thải.

raff-merchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raff-merchant: giọng Mỹ (US) /ˈræf.ˈmɜː.tʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.