raffinate
giọng máy của trình duyệt
raffinate nghĩa là sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.
Nghĩa của raffinate
Danh từ
- Sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.
Dạng từ của raffinate
| Số nhiều | raffinates |
| Ngôi thứ ba số ít | raffinates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raffinating |
| Quá khứ phân từ | raffinated |
| Quá khứ | raffinated |
Câu hỏi thường gặp
raffinate nghĩa là gì?
raffinate (danh từ) nghĩa là sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.