TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raffinate

giọng máy của trình duyệt

raffinate nghĩa là sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.

Nghĩa của raffinate

Danh từ

  1. Sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.

Dạng từ của raffinate

Số nhiềuraffinates
Ngôi thứ ba số ítraffinates
Hiện tại phân từ (-ing)raffinating
Quá khứ phân từraffinated
Quá khứraffinated

Câu hỏi thường gặp

raffinate nghĩa là gì?

raffinate (danh từ) nghĩa là sản phẩm tinh chế, sản phẩm tinh lọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.