TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raid the sinking-fund

giọng máy của trình duyệt

raid the sinking-fund nghĩa là Sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác).

Nghĩa của raid the sinking-fund

Cụm từ

  1. Sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác).

Câu hỏi thường gặp

raid the sinking-fund nghĩa là gì?

raid the sinking-fund (cụm từ) nghĩa là Sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.