TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raider

US/ˈɹeɪdɚ/ giọng máy của trình duyệt

raider nghĩa là người đi bố ráp.

Nghĩa của raider

Danh từ

  1. Người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc.
  2. Máy bay đi oanh tạc.
  3. Kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển.

Dạng từ của raider

Số nhiềuraiders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raider

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với raider

  • raider firm — Hãng thu mua.

Câu hỏi thường gặp

raider nghĩa là gì?

raider (danh từ) nghĩa là người đi bố ráp.

raider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raider: giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪdɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.