raider
US/ˈɹeɪdɚ/
giọng máy của trình duyệt
raider nghĩa là người đi bố ráp.
Nghĩa của raider
Danh từ
- Người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc.
- Máy bay đi oanh tạc.
- Kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển.
Dạng từ của raider
| Số nhiều | raiders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raider
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với raider
- raider firm — Hãng thu mua.
Câu hỏi thường gặp
raider nghĩa là gì?
raider (danh từ) nghĩa là người đi bố ráp.
raider phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raider: giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪdɚ/.