rainproof
UK/ˈɹeɪnpɹuːf/
US/ˈɹeɪnpɹuːf/
giọng máy của trình duyệt
rainproof nghĩa là không thấm nước mưa, áo mưa.
Nghĩa của rainproof
Tính từ
- Không thấm nước mưa.
- rainproof materialvải không thấm nước mưa
Danh từ
- Áo mưa.
Dạng từ của rainproof
| So sánh hơn | more rainproof |
| So sánh nhất | most rainproof |
| Ngôi thứ ba số ít | rainproofs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rainproofing |
| Quá khứ phân từ | rainproofed |
| Quá khứ | rainproofed |
Câu hỏi thường gặp
rainproof nghĩa là gì?
rainproof (tính từ, danh từ) nghĩa là không thấm nước mưa, áo mưa.
rainproof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rainproof: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪnpɹuːf/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪnpɹuːf/.