TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rake in

giọng máy của trình duyệt

rake in nghĩa là cào vào, lấy cào gạt vào.

Nghĩa của rake in

Cụm động từ

  1. Cào vào, lấy cào gạt vào.
    • to rake in moneylấy cào gạt tiền vào (ở sòng bạc)

Dạng từ của rake in

Ngôi thứ ba số ítrakes in
Hiện tại phân từ (-ing)raking in
Quá khứ phân từraked in
Quá khứraked in

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rake in

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rake in nghĩa là gì?

rake in (cụm động từ) nghĩa là cào vào, lấy cào gạt vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.