TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rake out

giọng máy của trình duyệt

rake out nghĩa là cào bới ra.

Nghĩa của rake out

Cụm động từ

  1. Cào bới ra.
    • to rake out a firecào ngọn lửa, làm tắt ngọn lửa

Dạng từ của rake out

Ngôi thứ ba số ítrakes out
Hiện tại phân từ (-ing)raking out
Quá khứ phân từraked out
Quá khứraked out

Câu hỏi thường gặp

rake out nghĩa là gì?

rake out (cụm động từ) nghĩa là cào bới ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.