rake over
giọng máy của trình duyệt
rake over nghĩa là cào xới lên.
Nghĩa của rake over
Cụm động từ
- Cào xới lên.
- to rake over a flowerbedcào xới lên một luống hoa
Dạng từ của rake over
| Ngôi thứ ba số ít | rakes over |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raking over |
| Quá khứ phân từ | raked over |
| Quá khứ | raked over |
Câu hỏi thường gặp
rake over nghĩa là gì?
rake over (cụm động từ) nghĩa là cào xới lên.