TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rallying-point

US/ˈræ.l.iiɳ.ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

rallying-point nghĩa là điểm tập hợp, điểm qui tụ.

Nghĩa của rallying-point

Danh từ

  1. Điểm tập hợp (lòng người).
  2. Điểm tập hợp, điểm qui tụ (trong chiến đấu).

Dạng từ của rallying-point

Số nhiềurallying points

Câu hỏi thường gặp

rallying-point nghĩa là gì?

rallying-point (danh từ) nghĩa là điểm tập hợp, điểm qui tụ.

rallying-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rallying-point: giọng Mỹ (US) /ˈræ.l.iiɳ.ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.