TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ram

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹæm/ US/ɹæm/ giọng máy của trình duyệt

ram nghĩa là cừu đực, mũi nhọn, nện, đóng cọc.

Nghĩa của ram

Danh từ

  1. Cừu đực (chưa thiến).
  2. Hàng hải Mũi nhọn (của tàu chiến để đâm thủng hông tàu địch); tàu chiến có mũi nhọn.
  3. Kỹ thuật Đấm nện; búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động.
  4. Sức nện của búa đóng cọc.
  5. Pittông (của bơm đẩy).
  6. Kỹ thuật Máy đẩy cốc (luyện kim).
  7. The ram (thiên văn học) chòm sao Bạch dương.

Ngoại động từ

  1. Nện (đất...).
  2. Đóng cọc.
  3. Nạp (súng) đầy đạn.
  4. Nhét vào, nhồi vào, ấn chặt vào.
    • to ram one's clothes into a bagnhét quần áo vào một cái túi
  5. Hàng hải Đâm thủng (một tàu khác) bằng mũi nhọn.
  6. Đụng, đâm vào.
    • to ram one's head against the wallđụng đầu vào tường

Dạng từ của ram

Số nhiềuRAMs
Ngôi thứ ba số ítrams
Hiện tại phân từ (-ing)ramming
Quá khứ phân từrammed
Quá khứrammed
So sánh hơnmore ram
So sánh nhấtmost ram

Họ từ của ram

Cụm từ, thành ngữ với ram

  • to ram an argument home — Cãi lý đến cùng; cố gắng thuyết phục.
  • ram something down someone's throat — Bắt ai phải thừa nhận cái gì, bắt ai phải nghe cái gì.

Câu hỏi thường gặp

ram nghĩa là gì?

ram (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cừu đực, mũi nhọn, nện, đóng cọc.

ram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ram: giọng Anh (UK) /ɹæm/, giọng Mỹ (US) /ɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.