ram
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹæm/
US/ɹæm/
giọng máy của trình duyệt
ram nghĩa là cừu đực, mũi nhọn, nện, đóng cọc.
Nghĩa của ram
Danh từ
- Cừu đực (chưa thiến).
- Hàng hải Mũi nhọn (của tàu chiến để đâm thủng hông tàu địch); tàu chiến có mũi nhọn.
- Kỹ thuật Đấm nện; búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động.
- Sức nện của búa đóng cọc.
- Pittông (của bơm đẩy).
- Kỹ thuật Máy đẩy cốc (luyện kim).
- The ram (thiên văn học) chòm sao Bạch dương.
Ngoại động từ
- Nện (đất...).
- Đóng cọc.
- Nạp (súng) đầy đạn.
- Nhét vào, nhồi vào, ấn chặt vào.
- to ram one's clothes into a bagnhét quần áo vào một cái túi
- Hàng hải Đâm thủng (một tàu khác) bằng mũi nhọn.
- Đụng, đâm vào.
- to ram one's head against the wallđụng đầu vào tường
Dạng từ của ram
| Số nhiều | RAMs |
| Ngôi thứ ba số ít | rams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ramming |
| Quá khứ phân từ | rammed |
| Quá khứ | rammed |
| So sánh hơn | more ram |
| So sánh nhất | most ram |
Họ từ của ram
Cụm từ, thành ngữ với ram
- to ram an argument home — Cãi lý đến cùng; cố gắng thuyết phục.
- ram something down someone's throat — Bắt ai phải thừa nhận cái gì, bắt ai phải nghe cái gì.
Câu hỏi thường gặp
ram nghĩa là gì?
ram (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cừu đực, mũi nhọn, nện, đóng cọc.
ram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ram: giọng Anh (UK) /ɹæm/, giọng Mỹ (US) /ɹæm/.