rambling
UK/ˈɹæm.blɪŋ/
US/ˈɹæm.blɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
rambling nghĩa là sự đi lang thang, sự đi ngao du, sự nói huyên thiên, sự nói dông dài.
Nghĩa của rambling
Danh từ
- Sự đi lang thang, sự đi ngao du.
- Nghĩa bóng Sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc.
Tính từ
- Lang thang, ngao du.
- Dông dài; không có mạch lạc, rời rạc.
- a rambling conversationcâu chuyện rời rạc không có mạch lạc
- a rambling speechbài nói thiếu mạch lạc
- Leo; bò (cây).
- Nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá...).
Dạng từ của rambling
| Số nhiều | ramblings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rambling
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rambling nghĩa là gì?
rambling (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đi lang thang, sự đi ngao du, sự nói huyên thiên, sự nói dông dài.
rambling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rambling: giọng Anh (UK) /ˈɹæm.blɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæm.blɪŋ/.