rammer
UK/ˈɹæ.mə(ɹ)/
US/ˈɹæ.mə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
rammer nghĩa là cái đầm nện, búa đóng cọc.
Nghĩa của rammer
Danh từ
- Cái đầm nện (đất...).
- Búa đóng cọc.
- Que nhồi thuốc (súng hoả mai).
- Cái thông nòng (súng).
Dạng từ của rammer
| Số nhiều | rammers |
Câu hỏi thường gặp
rammer nghĩa là gì?
rammer (danh từ) nghĩa là cái đầm nện, búa đóng cọc.
rammer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rammer: giọng Anh (UK) /ˈɹæ.mə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæ.mə(ɹ)/.