rampantly
US/ˈræm.pənt.li/
giọng máy của trình duyệt
rampantly nghĩa là chồm đứng lên, hung hăng, hùng hổ.
Nghĩa của rampantly
Phó từ
- Chồm đứng lên (về một con vật trên huy hiệu).
- Hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích.
- Mọc quá um tùm, mọc rậm rạp, mọc dày đặc.
- Lan tràn, cực kỳ phát triển, không bị kiềm chế (bệnh tật, tội ác...).
- Thoai thoải, dốc thoai thoải.
Dạng từ của rampantly
| So sánh hơn | more rampantly |
| So sánh nhất | most rampantly |
Câu hỏi thường gặp
rampantly nghĩa là gì?
rampantly (phó từ) nghĩa là chồm đứng lên, hung hăng, hùng hổ.
rampantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rampantly: giọng Mỹ (US) /ˈræm.pənt.li/.