TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rampart-slope

US/ˈræm.ˌpɑːrt.ˈsloʊp/ giọng máy của trình duyệt

rampart-slope nghĩa là Bờ dốc thoai thoải của thành lũy.

Nghĩa của rampart-slope

Danh từ

  1. Bờ dốc thoai thoải của thành lũy.

Câu hỏi thường gặp

rampart-slope nghĩa là gì?

rampart-slope (danh từ) nghĩa là Bờ dốc thoai thoải của thành lũy.

rampart-slope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rampart-slope: giọng Mỹ (US) /ˈræm.ˌpɑːrt.ˈsloʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.