TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ranking of projects

giọng máy của trình duyệt

ranking of projects nghĩa là Xếp hạng các dự án.

Nghĩa của ranking of projects

Danh từ

  1. Kinh tế học Xếp hạng các dự án.

Câu hỏi thường gặp

ranking of projects nghĩa là gì?

ranking of projects (danh từ) nghĩa là Xếp hạng các dự án.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.