TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ranking

UK/ˈɹæn.kɪŋ/ US/ˈɹæŋ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ranking nghĩa là Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.

Nghĩa của ranking

Tính từ

  1. Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.
    • Ranking committee memberthành viên cao cấp thứ hai của uỷ ban (sau chủ tịch)

Dạng từ của ranking

So sánh hơnmore ranking
So sánh nhấtmost ranking
Số nhiềurankings

Họ từ của ranking

Cụm từ, thành ngữ với ranking

  • ranking of projects — Xếp hạng các dự án.

Câu hỏi thường gặp

ranking nghĩa là gì?

ranking (tính từ) nghĩa là Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.

ranking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ranking: giọng Anh (UK) /ˈɹæn.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæŋ.kɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.