ranking
UK/ˈɹæn.kɪŋ/
US/ˈɹæŋ.kɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
ranking nghĩa là Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.
Nghĩa của ranking
Tính từ
- Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.
- Ranking committee memberthành viên cao cấp thứ hai của uỷ ban (sau chủ tịch)
Dạng từ của ranking
| So sánh hơn | more ranking |
| So sánh nhất | most ranking |
| Số nhiều | rankings |
Họ từ của ranking
Cụm từ, thành ngữ với ranking
- ranking of projects — Xếp hạng các dự án.
Câu hỏi thường gặp
ranking nghĩa là gì?
ranking (tính từ) nghĩa là Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.
ranking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ranking: giọng Anh (UK) /ˈɹæn.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæŋ.kɪŋ/.