rapprochement
UK/ɹəˈpɹɒʃmɒ̃/
US/ɹæpɹoʊʃˈmɑn/
giọng máy của trình duyệt
rapprochement nghĩa là hòa giải.
Nghĩa của rapprochement
Danh từ
- Việc lập lại mối quan hệ hữu nghị; việc nối lại tình hữu nghị (giữa hai nước).
Dạng từ của rapprochement
| Số nhiều | rapprochements |
Câu hỏi thường gặp
rapprochement nghĩa là gì?
rapprochement (danh từ) nghĩa là hòa giải.
rapprochement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapprochement: giọng Anh (UK) /ɹəˈpɹɒʃmɒ̃/, giọng Mỹ (US) /ɹæpɹoʊʃˈmɑn/.