raspatory
giọng máy của trình duyệt
raspatory nghĩa là cái nạo xương.
Nghĩa của raspatory
Danh từ
- Y học Cái nạo xương.
Dạng từ của raspatory
| Số nhiều | raspatories |
Câu hỏi thường gặp
raspatory nghĩa là gì?
raspatory (danh từ) nghĩa là cái nạo xương.