TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raspatory

giọng máy của trình duyệt

raspatory nghĩa là cái nạo xương.

Nghĩa của raspatory

Danh từ

  1. Y học Cái nạo xương.

Dạng từ của raspatory

Số nhiềuraspatories

Câu hỏi thường gặp

raspatory nghĩa là gì?

raspatory (danh từ) nghĩa là cái nạo xương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.