rasp
UK/ɹɑːsp/
US/ɹæsp/
giọng máy của trình duyệt
rasp nghĩa là cái giũa gỗ, tiếng giũa sè sè, tiếng kêu ken két, giũa.
Nghĩa của rasp
Danh từ
- Cái giũa gỗ.
- Tiếng giũa sè sè; tiếng kêu ken két, tiếng kêu cọt kẹt, tiếng cò ke.
Ngoại động từ
- Giũa (gỗ...); cạo, nạo.
- Làm sướt (da); làm khé (cổ).
- wine that rasps the throatloại rượu nho làm khé cổ
- Nghĩa bóng Làm phật lòng, gây cảm giác khó chịu; làm bực tức.
- to rasp someone's feelingslàm phật lòng ai
- to rasp someone's neverslàm ai bực tức
Nội động từ
- Giũa, cạo, nạo.
- Kêu ken két, kêu cọt kẹt, kêu cò ke.
- to rasp on a violinkéo đàn viôlông cò c
Dạng từ của rasp
| Số nhiều | rasps |
| Ngôi thứ ba số ít | rasps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rasping |
| Quá khứ phân từ | rasped |
| Quá khứ | rasped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rasp
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rasp nghĩa là gì?
rasp (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái giũa gỗ, tiếng giũa sè sè, tiếng kêu ken két, giũa.
rasp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rasp: giọng Anh (UK) /ɹɑːsp/, giọng Mỹ (US) /ɹæsp/.