TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rasping

US/ˈræs.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

rasping nghĩa là kêu kèn kẹt, cọt kẹt, chua ngoa, gay gắt.

Nghĩa của rasping

Tính từ

  1. Kêu kèn kẹt, cọt kẹt, cò ke.
    • rasping soundtiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt, tiếng cò ke
  2. Chua ngoa, gay gắt.
    • rasping voicegiọng nói chua ngoa gay gắt

Dạng từ của rasping

So sánh hơnmore rasping
So sánh nhấtmost rasping
Số nhiềuraspings

Câu hỏi thường gặp

rasping nghĩa là gì?

rasping (tính từ) nghĩa là kêu kèn kẹt, cọt kẹt, chua ngoa, gay gắt.

rasping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rasping: giọng Mỹ (US) /ˈræs.piɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.