rasping
US/ˈræs.piɳ/
giọng máy của trình duyệt
rasping nghĩa là kêu kèn kẹt, cọt kẹt, chua ngoa, gay gắt.
Nghĩa của rasping
Tính từ
- Kêu kèn kẹt, cọt kẹt, cò ke.
- rasping soundtiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt, tiếng cò ke
- Chua ngoa, gay gắt.
- rasping voicegiọng nói chua ngoa gay gắt
Dạng từ của rasping
| So sánh hơn | more rasping |
| So sánh nhất | most rasping |
| Số nhiều | raspings |
Câu hỏi thường gặp
rasping nghĩa là gì?
rasping (tính từ) nghĩa là kêu kèn kẹt, cọt kẹt, chua ngoa, gay gắt.
rasping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rasping: giọng Mỹ (US) /ˈræs.piɳ/.