TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rat’s tail

giọng máy của trình duyệt

rat’s tail nghĩa là đuôi chuột, vật giống đuôi chuột.

Nghĩa của rat’s tail

Danh từ

  1. Đuôi chuột.
  2. Vật giống đuôi chuột.
  3. Kỹ thuật Giũa tròn nhỏ.

Cụm từ, thành ngữ với rat’s tail

  • to not give a rat’s tail (about, that) — Chẳng cần quan tâm (đến), không cần biết (về, rằng).

Câu hỏi thường gặp

rat’s tail nghĩa là gì?

rat’s tail (danh từ) nghĩa là đuôi chuột, vật giống đuôi chuột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.