rat
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹæt/
US/ɹæt/
giọng máy của trình duyệt
rat nghĩa là con chuột, kẻ phản bội, kẻ phản đảng, bắt chuột.
Nghĩa của rat
Danh từ
- Động vật học Con chuột.
- Chính trị Kẻ phản bội; kẻ phản đảng; kẻ bỏ đảng trong lúc khó khăn.
- Công nhân không chịu tham gia đình công, người chiếm chỗ làm của công nhân đình công; người chịu nhận tiền lương ít hơn của công đoàn yêu sách.
- lóng rats!chuyện vô lý! chuyện lếu láo, chuyện tầm bậy!
Nội động từ
- Bắt chuột, giết chuột.
- Chính trị Bỏ đảng, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn.
- Nghĩa bóng Phản bội, bỏ rơi.
- to rat on a palphản bạn, bỏ rơi bạn
- Không tham gia đình công.
Dạng từ của rat
| Số nhiều | rats |
| Ngôi thứ ba số ít | rats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ratting |
| Quá khứ phân từ | ratted |
| Quá khứ | ratted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rat
Đồng nghĩa
Họ từ của rat
Cụm từ, thành ngữ với rat
- to give somebody rats — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chửi bới ai, la mắng ai.
- like a rat in a hole — Trong tình trạng bế tắc không lối thoát.
Câu ví dụ với rat
- The cat ran after the rat. Con mèo đuổi con chuột.
- The witch threw a live rat into the boiling potion. Phù thuỷ ném con chuột sống vào thuốc phép đang sôi.
- My job is strangling rats. Công việc của tôi là bóp cổ chết chuột.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rat nghĩa là gì?
rat (danh từ, nội động từ) nghĩa là con chuột, kẻ phản bội, kẻ phản đảng, bắt chuột.
rat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rat: giọng Anh (UK) /ɹæt/, giọng Mỹ (US) /ɹæt/.