rat-trap
US/ˈræt.ˈtræp/
giọng máy của trình duyệt
rat-trap nghĩa là cái bẫy chuột, bàn đạp có răng.
Nghĩa của rat-trap
Danh từ
- Cái bẫy chuột.
- Bàn đạp (xe đạp) có răng.
- Từ lóng Cái mồm, cái mõm.
Dạng từ của rat-trap
| So sánh hơn | more rat-trap |
| So sánh nhất | most rat-trap |
Câu hỏi thường gặp
rat-trap nghĩa là gì?
rat-trap (danh từ) nghĩa là cái bẫy chuột, bàn đạp có răng.
rat-trap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rat-trap: giọng Mỹ (US) /ˈræt.ˈtræp/.