ratability
giọng máy của trình duyệt
ratability nghĩa là tình trạng ratable.
Nghĩa của ratability
Danh từ
- Tình trạng ratable.
Dạng từ của ratability
| Số nhiều | ratabilities |
Câu hỏi thường gặp
ratability nghĩa là gì?
ratability (danh từ) nghĩa là tình trạng ratable.