TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ratafia

UK/ˌɹætəˈfiːə/ US/ˌɹætəˈfiːə/ giọng máy của trình duyệt

ratafia nghĩa là rượu hạnh, bánh hạnh.

Nghĩa của ratafia

Danh từ

  1. Rượu hạnh.
  2. Bánh hạnh.

Dạng từ của ratafia

Số nhiềuratafias

Câu hỏi thường gặp

ratafia nghĩa là gì?

ratafia (danh từ) nghĩa là rượu hạnh, bánh hạnh.

ratafia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratafia: giọng Anh (UK) /ˌɹætəˈfiːə/, giọng Mỹ (US) /ˌɹætəˈfiːə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.