TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ration-book

US/ˈræ.ʃən.ˈbʊk/ giọng máy của trình duyệt

ration-book nghĩa là sổ lương thực.

Nghĩa của ration-book

Danh từ

  1. Sổ lương thực.

Dạng từ của ration-book

Số nhiềuration books

Câu hỏi thường gặp

ration-book nghĩa là gì?

ration-book (danh từ) nghĩa là sổ lương thực.

ration-book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ration-book: giọng Mỹ (US) /ˈræ.ʃən.ˈbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.