TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ration-card

US/ˈræ.ʃən.ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

ration-card nghĩa là thẻ phân phối.

Nghĩa của ration-card

Danh từ

  1. Thẻ phân phối (thực phẩm, vật dụng...).

Dạng từ của ration-card

Số nhiềuration cards

Câu hỏi thường gặp

ration-card nghĩa là gì?

ration-card (danh từ) nghĩa là thẻ phân phối.

ration-card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ration-card: giọng Mỹ (US) /ˈræ.ʃən.ˈkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.