ration-card
US/ˈræ.ʃən.ˈkɑːrd/
giọng máy của trình duyệt
ration-card nghĩa là thẻ phân phối.
Nghĩa của ration-card
Danh từ
- Thẻ phân phối (thực phẩm, vật dụng...).
Dạng từ của ration-card
| Số nhiều | ration cards |
Câu hỏi thường gặp
ration-card nghĩa là gì?
ration-card (danh từ) nghĩa là thẻ phân phối.
ration-card phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ration-card: giọng Mỹ (US) /ˈræ.ʃən.ˈkɑːrd/.