TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rational

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹæʃ(ə)nəl/ US/ˈɹæʃ(ə)nəl/ giọng máy của trình duyệt

rational nghĩa là có lý trí, dựa trên lý trí, có lý, phải lẽ.

Nghĩa của rational

Tính từ

  1. Có lý trí, dựa trên lý trí.
    • a rational beingmột sinh vật có lý trí
    • to be quite rationalhoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
    • a confidencemột sự tin tưởng dựa trên lý trí
  2. Có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực.
    • a rational explanationmột lời giải thích có lý
  3. Toán học Hữu tỷ.
    • rational algebratic fractionphân thức đại số hữu tỷ
    • rational matrixma trận có các hệ số hữu tỉ

Dạng từ của rational

So sánh hơnmore rational
So sánh nhấtmost rational
Số nhiềurationals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rational

Trái nghĩa

Họ từ của rational

Cụm từ, thành ngữ với rational

  • a rational dress — Quần đàn bà bó ở đầu gối.
  • rational expectations — Kỳ vọng duy lý.
  • rational lags — Trễ hữu tỷ.
  • rational number — Số hữu tỉ.

Câu ví dụ với rational

  • Parents aren't rational because love isn't rational. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rational nghĩa là gì?

rational (tính từ) nghĩa là có lý trí, dựa trên lý trí, có lý, phải lẽ.

rational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rational: giọng Anh (UK) /ˈɹæʃ(ə)nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæʃ(ə)nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.