TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rational expectations

giọng máy của trình duyệt

rational expectations nghĩa là kỳ vọng duy lý.

Nghĩa của rational expectations

Danh từ

  1. Kinh tế học Kỳ vọng duy lý.

Câu hỏi thường gặp

rational expectations nghĩa là gì?

rational expectations (danh từ) nghĩa là kỳ vọng duy lý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.